Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Tào Tháo

Tào Tháo

Quốc gia: Ngụy

Phẩm chất: Thần Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:1110
  • Phòng Thủ:1410
  • Sinh Lực:3330
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:150 1.42
  • Nội Chính:144 1.36
  • Dũng Võ:111 1.06
  • Trí Mưu:141 1.34

Sở Trường

  • Bộ Binh

    Bộ Binh

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ bộ binh.

  • Khí Giới

    Khí Giới

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ khí giới.

  • Cận Chiến

    Cận Chiến

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính cận chiến.

  • Đồng Bằng

    Đồng Bằng

  • Rừng

    Rừng

  • Thành

    Thành

  • Nhân Đức

    Nhân Đức

  • Trị Liệu

    Trị Liệu

  • Vinh Dự

    Vinh Dự

  • Tinh Binh

    Tinh Binh

  • Linh Cảm

    Linh Cảm

  • Thần Toán

    Thần Toán

  • Tuyệt Kỹ

    Tuyệt Kỹ

  • Kế Sách

    Kế Sách

  • Quân Lược

    Quân Lược

  • Trận Pháp

    Trận Pháp

Quay về danh sách tướng

Top