Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Lục Kháng

Lục Kháng

Quốc gia: Ngô

Phẩm chất: Thần Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:980
  • Phòng Thủ:1330
  • Sinh Lực:2940
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:140 1.32
  • Nội Chính:129 1.23
  • Dũng Võ:98 0.95
  • Trí Mưu:133 1.25

Sở Trường

  • Khí Giới

    Khí Giới

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ khí giới.

  • Cận Chiến

    Cận Chiến

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính cận chiến.

  • Thủy Chiến

    Thủy Chiến

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trên sông nước.

Quay về danh sách tướng

Top