Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Trình Phổ

Trình Phổ

Quốc gia: Ngô

Phẩm chất: Danh Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:1120
  • Phòng Thủ:1100
  • Sinh Lực:3360
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:120 1.20
  • Nội Chính:104 1.01
  • Dũng Võ:112 1.09
  • Trí Mưu:110 1.10

Sở Trường

  • Kỵ Binh

    Kỵ Binh

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ kỵ binh.

  • Tầm Xa

    Tầm Xa

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính tầm xa.

  • Thủy Chiến

    Thủy Chiến

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trên sông nước.

Quay về danh sách tướng

Top