Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Lư Thực

Lư Thực

Quốc gia: Trung Lập

Phẩm chất: Danh Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:890
  • Phòng Thủ:1150
  • Sinh Lực:2670
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:122 1.17
  • Nội Chính:118 1.14
  • Dũng Võ:89 0.88
  • Trí Mưu:115 1.11

Sở Trường

  • Khí Giới

    Khí Giới

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ khí giới.

  • Cận Chiến

    Cận Chiến

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính cận chiến.

  • Thành

    Thành

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trong thành.

Quay về danh sách tướng

Top