Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Trương Dực

Trương Dực

Quốc gia: Thục

Phẩm chất: Lương Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:960
  • Phòng Thủ:900
  • Sinh Lực:2880
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:98 0.99
  • Nội Chính:91 0.93
  • Dũng Võ:96 0.97
  • Trí Mưu:90 0.93

Sở Trường

  • Kỵ Binh

    Kỵ Binh

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ kỵ binh.

  • Cận Chiến

    Cận Chiến

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính cận chiến.

  • Núi

    Núi

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trên núi.

Quay về danh sách tướng

Top