Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Hàn Đương

Hàn Đương

Quốc gia: Ngô

Phẩm chất: Lương Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:1090
  • Phòng Thủ:710
  • Sinh Lực:3270
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:99 1.05
  • Nội Chính:65 0.78
  • Dũng Võ:109 1.14
  • Trí Mưu:71 0.83

Sở Trường

  • Khí Giới

    Khí Giới

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ khí giới.

  • Tầm Xa

    Tầm Xa

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ lính tầm xa.

  • Thủy Chiến

    Thủy Chiến

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trên sông nước.

Quay về danh sách tướng

Top