Chi tiết tướng

Tìm tướng theo tên

Trương Nhượng

Trương Nhượng

Quốc gia: Trung Lập

Phẩm chất: Lương Tướng

Thuộc tính

  • Tấn Công:20
  • Phòng Thủ:1080
  • Sinh Lực:60
  • Tốc Độ:--
  • Thống Soái:48 0.90
  • Nội Chính:84 1.22
  • Dũng Võ:2 0.49
  • Trí Mưu:108 1.43

Sở Trường

  • Bộ Binh

    Bộ Binh

    Khi dẫn binh, tăng X tấn công, phòng thủ bộ binh.

  • Rừng

    Rừng

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trong rừng.

  • Núi

    Núi

    Khi dẫn lính, tăng X tấn công, phòng thủ của lính chiến đấu trên núi.

Quay về danh sách tướng

Top