Danh sách tướng

Tìm tướng theo tên

Ngụy

  • Bàng Đức
    • Bàng Đức
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1320
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 3960
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 114
    • Nội Chính : 62
    • Dũng Võ : 132
    • Trí Mưu : 98
  • Cao Lãm
    • Cao Lãm
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1160
    • Phòng Thủ : 920
    • Sinh Lực : 3480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 77
    • Dũng Võ : 116
    • Trí Mưu : 92
  • Chân Cơ
    • Chân Cơ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 60
    • Phòng Thủ : 990
    • Sinh Lực : 180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 30
    • Nội Chính : 92
    • Dũng Võ : 6
    • Trí Mưu : 99
  • Dương Cổ
    • Dương Cổ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 990
    • Phòng Thủ : 1290
    • Sinh Lực : 2970
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 139
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 99
    • Trí Mưu : 129
  • Dương Tu
    • Dương Tu
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 50
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 16
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 5
    • Trí Mưu : 106
  • Đặng Ngải
    • Đặng Ngải
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1310
    • Phòng Thủ : 1360
    • Sinh Lực : 3930
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 144
    • Nội Chính : 118
    • Dũng Võ : 131
    • Trí Mưu : 136
  • Điển Vi
    • Điển Vi
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1460
    • Phòng Thủ : 580
    • Sinh Lực : 4380
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 96
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 146
    • Trí Mưu : 58
  • Giả Hủ
    • Giả Hủ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 740
    • Phòng Thủ : 1480
    • Sinh Lực : 2220
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 129
    • Dũng Võ : 74
    • Trí Mưu : 148
  • Hạ Hầu Đôn
    • Hạ Hầu Đôn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1380
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 4140
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 138
    • Nội Chính : 106
    • Dũng Võ : 138
    • Trí Mưu : 89
  • Hạ Hầu Thượng
    • Hạ Hầu Thượng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 920
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 2760
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 83
    • Dũng Võ : 92
    • Trí Mưu : 95
  • Hạ Hầu Uyên
    • Hạ Hầu Uyên
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1390
    • Phòng Thủ : 830
    • Sinh Lực : 4170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 135
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 139
    • Trí Mưu : 83
  • Hách Chiêu
    • Hách Chiêu
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1020
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 3060
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 79
    • Dũng Võ : 102
    • Trí Mưu : 100
  • Hàn Hạo
    • Hàn Hạo
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 920
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2760
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 90
    • Nội Chính : 111
    • Dũng Võ : 92
    • Trí Mưu : 87
  • Hí Chí Tài
    • Hí Chí Tài
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 80
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 240
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 32
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 8
    • Trí Mưu : 113
  • Hứa Chử
    • Hứa Chử
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1450
    • Phòng Thủ : 550
    • Sinh Lực : 4350
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 30
    • Dũng Võ : 145
    • Trí Mưu : 55
  • Lạc Tiến
    • Lạc Tiến
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1290
    • Phòng Thủ : 790
    • Sinh Lực : 3870
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 124
    • Nội Chính : 78
    • Dũng Võ : 129
    • Trí Mưu : 79
  • Lý Điển
    • Lý Điển
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 1100
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 110
  • Mãn Sủng
    • Mãn Sủng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 830
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 2490
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 109
    • Nội Chính : 107
    • Dũng Võ : 83
    • Trí Mưu : 105
  • Ngưu Kim
    • Ngưu Kim
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1020
    • Phòng Thủ : 490
    • Sinh Lực : 3060
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 95
    • Nội Chính : 50
    • Dũng Võ : 102
    • Trí Mưu : 49
  • Quách Gia
    • Quách Gia
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 350
    • Phòng Thủ : 1490
    • Sinh Lực : 1050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 93
    • Nội Chính : 128
    • Dũng Võ : 35
    • Trí Mưu : 149
  • Quách Hoài
    • Quách Hoài
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1010
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 3030
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 101
    • Trí Mưu : 103
  • Tào Chân
    • Tào Chân
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 960
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2880
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 92
    • Dũng Võ : 96
    • Trí Mưu : 87
  • Tào Chương
    • Tào Chương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1160
    • Phòng Thủ : 510
    • Sinh Lực : 3480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 106
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 116
    • Trí Mưu : 51
  • Tào Hồng
    • Tào Hồng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1040
    • Phòng Thủ : 570
    • Sinh Lực : 3120
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 104
    • Trí Mưu : 57
  • Tào Ngang
    • Tào Ngang
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 970
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 2910
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 107
    • Nội Chính : 98
    • Dũng Võ : 97
    • Trí Mưu : 95
  • Tào Nhân
    • Tào Nhân
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1210
    • Phòng Thủ : 810
    • Sinh Lực : 3630
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 127
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 121
    • Trí Mưu : 81
  • Tào Phi
    • Tào Phi
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1000
    • Phòng Thủ : 1170
    • Sinh Lực : 3000
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 100
    • Nội Chính : 120
    • Dũng Võ : 100
    • Trí Mưu : 117
  • Tào Sảng
    • Tào Sảng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 430
    • Phòng Thủ : 390
    • Sinh Lực : 1290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 51
    • Nội Chính : 84
    • Dũng Võ : 43
    • Trí Mưu : 39
  • Tào Tháo
    • Tào Tháo
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1110
    • Phòng Thủ : 1410
    • Sinh Lực : 3330
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 150
    • Nội Chính : 144
    • Dũng Võ : 111
    • Trí Mưu : 141
  • Tào Thực
    • Tào Thực
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 290
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 870
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 26
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 29
    • Trí Mưu : 103
  • Tào Xung
    • Tào Xung
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 270
    • Phòng Thủ : 1090
    • Sinh Lực : 810
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 42
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 27
    • Trí Mưu : 109
  • Trần Quần
    • Trần Quần
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 180
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 540
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 43
    • Nội Chính : 124
    • Dũng Võ : 18
    • Trí Mưu : 95
  • Trình Dục
    • Trình Dục
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 630
    • Phòng Thủ : 1160
    • Sinh Lực : 1890
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 91
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 63
    • Trí Mưu : 116
  • Trương Hợp
    • Trương Hợp
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1360
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 4080
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 139
    • Nội Chính : 88
    • Dũng Võ : 136
    • Trí Mưu : 105
  • Trương Liêu
    • Trương Liêu
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1400
    • Phòng Thủ : 1190
    • Sinh Lực : 4200
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 144
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 140
    • Trí Mưu : 119
  • Từ Hoảng
    • Từ Hoảng
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1380
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 4140
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 136
    • Nội Chính : 74
    • Dũng Võ : 138
    • Trí Mưu : 113
  • Tư Mã Chiêu
    • Tư Mã Chiêu
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 810
    • Phòng Thủ : 1230
    • Sinh Lực : 2430
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 123
    • Dũng Võ : 81
    • Trí Mưu : 123
  • Tư Mã Ý
    • Tư Mã Ý
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 1460
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 148
    • Nội Chính : 141
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 146
  • Tuân Du
    • Tuân Du
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 370
    • Phòng Thủ : 1320
    • Sinh Lực : 1110
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 105
    • Nội Chính : 123
    • Dũng Võ : 37
    • Trí Mưu : 132
  • Tuân Úc
    • Tuân Úc
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 210
    • Phòng Thủ : 1450
    • Sinh Lực : 630
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 81
    • Nội Chính : 150
    • Dũng Võ : 21
    • Trí Mưu : 145
  • Tưởng Can
    • Tưởng Can
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 70
    • Phòng Thủ : 830
    • Sinh Lực : 210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 15
    • Nội Chính : 82
    • Dũng Võ : 7
    • Trí Mưu : 83
  • Văn Khâm
    • Văn Khâm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1060
    • Phòng Thủ : 560
    • Sinh Lực : 3180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 97
    • Nội Chính : 43
    • Dũng Võ : 106
    • Trí Mưu : 56
  • Văn Sính
    • Văn Sính
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1150
    • Phòng Thủ : 920
    • Sinh Lực : 3450
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 122
    • Nội Chính : 97
    • Dũng Võ : 115
    • Trí Mưu : 92
  • Văn Ương
    • Văn Ương
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1280
    • Phòng Thủ : 840
    • Sinh Lực : 3840
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 45
    • Dũng Võ : 128
    • Trí Mưu : 84
  • Vu Cấm
    • Vu Cấm
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1200
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 3600
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 130
    • Nội Chính : 86
    • Dũng Võ : 120
    • Trí Mưu : 106
  • Vu Cát
    • Vu Cát
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 70
    • Phòng Thủ : 1090
    • Sinh Lực : 210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 18
    • Nội Chính : 95
    • Dũng Võ : 7
    • Trí Mưu : 109
  • Vương Song
    • Vương Song
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1120
    • Phòng Thủ : 240
    • Sinh Lực : 3360
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 84
    • Nội Chính : 27
    • Dũng Võ : 112
    • Trí Mưu : 24

Thục

  • Bàng Thống
    • Bàng Thống
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 530
    • Phòng Thủ : 1480
    • Sinh Lực : 1590
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 121
    • Nội Chính : 126
    • Dũng Võ : 53
    • Trí Mưu : 148
  • Bào Tam Nương
    • Bào Tam Nương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1070
    • Phòng Thủ : 710
    • Sinh Lực : 3210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 99
    • Nội Chính : 45
    • Dũng Võ : 107
    • Trí Mưu : 71
  • Chu Thương
    • Chu Thương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1080
    • Phòng Thủ : 540
    • Sinh Lực : 3240
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 82
    • Nội Chính : 42
    • Dũng Võ : 108
    • Trí Mưu : 54
  • Gia Cát Chiêm
    • Gia Cát Chiêm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 770
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 2310
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 92
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 77
    • Trí Mưu : 89
  • Gia Cát Lượng
    • Gia Cát Lượng
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 590
    • Phòng Thủ : 1500
    • Sinh Lực : 1770
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 141
    • Nội Chính : 146
    • Dũng Võ : 59
    • Trí Mưu : 150
  • Hạ Hầu Bá
    • Hạ Hầu Bá
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1080
    • Phòng Thủ : 990
    • Sinh Lực : 3240
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 70
    • Dũng Võ : 108
    • Trí Mưu : 99
  • Hoàng Nguyệt Anh
    • Hoàng Nguyệt Anh
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 480
    • Phòng Thủ : 1350
    • Sinh Lực : 1440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 86
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 48
    • Trí Mưu : 135
  • Hoàng Trung
    • Hoàng Trung
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1430
    • Phòng Thủ : 910
    • Sinh Lực : 4290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 80
    • Dũng Võ : 143
    • Trí Mưu : 91
  • Khương Duy
    • Khương Duy
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1350
    • Phòng Thủ : 1380
    • Sinh Lực : 4050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 139
    • Nội Chính : 103
    • Dũng Võ : 135
    • Trí Mưu : 138
  • Liêu Hóa
    • Liêu Hóa
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 820
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 96
    • Nội Chính : 63
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 82
  • Lưu Ba
    • Lưu Ba
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 280
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 840
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 21
    • Nội Chính : 103
    • Dũng Võ : 28
    • Trí Mưu : 95
  • Lưu Bị
    • Lưu Bị
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1130
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 3390
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 119
    • Dũng Võ : 113
    • Trí Mưu : 113
  • Mã Đại
    • Mã Đại
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 710
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 105
    • Nội Chính : 69
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 71
  • Mã Lương
    • Mã Lương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 300
    • Phòng Thủ : 1090
    • Sinh Lực : 900
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 61
    • Nội Chính : 114
    • Dũng Võ : 30
    • Trí Mưu : 109
  • Mã Siêu
    • Mã Siêu
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1480
    • Phòng Thủ : 680
    • Sinh Lực : 4440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 136
    • Nội Chính : 41
    • Dũng Võ : 148
    • Trí Mưu : 68
  • Mã Tốc
    • Mã Tốc
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 860
    • Phòng Thủ : 1110
    • Sinh Lực : 2580
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 80
    • Nội Chính : 87
    • Dũng Võ : 86
    • Trí Mưu : 111
  • Mã Trung
    • Mã Trung
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 930
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2790
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 102
    • Nội Chính : 100
    • Dũng Võ : 93
    • Trí Mưu : 87
  • Mã Vân Lộc
    • Mã Vân Lộc
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1230
    • Phòng Thủ : 750
    • Sinh Lực : 3690
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 117
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 123
    • Trí Mưu : 75
  • Nghiêm Nhan
    • Nghiêm Nhan
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1070
    • Phòng Thủ : 880
    • Sinh Lực : 3210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 85
    • Dũng Võ : 107
    • Trí Mưu : 88
  • Ngô Ý
    • Ngô Ý
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 950
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2850
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 95
    • Trí Mưu : 87
  • Ngụy Diên
    • Ngụy Diên
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1400
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 4200
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 125
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 140
    • Trí Mưu : 105
  • Pháp Chính
    • Pháp Chính
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 660
    • Phòng Thủ : 1320
    • Sinh Lực : 1980
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 109
    • Dũng Võ : 66
    • Trí Mưu : 132
  • Phí Y
    • Phí Y
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 390
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 1170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 100
    • Nội Chính : 119
    • Dũng Võ : 39
    • Trí Mưu : 106
  • Quan Bình
    • Quan Bình
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1060
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 3180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 101
    • Nội Chính : 77
    • Dũng Võ : 106
    • Trí Mưu : 87
  • Quan Hưng
    • Quan Hưng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1100
    • Phòng Thủ : 800
    • Sinh Lực : 3300
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 99
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 110
    • Trí Mưu : 80
  • Quan Vũ
    • Quan Vũ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1480
    • Phòng Thủ : 1140
    • Sinh Lực : 4440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 145
    • Nội Chính : 94
    • Dũng Võ : 148
    • Trí Mưu : 114
  • Sa Ma Kha
    • Sa Ma Kha
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1080
    • Phòng Thủ : 320
    • Sinh Lực : 3240
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 79
    • Nội Chính : 18
    • Dũng Võ : 108
    • Trí Mưu : 32
  • Trần Đáo
    • Trần Đáo
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1160
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 3480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 116
    • Trí Mưu : 89
  • Triệu Vân
    • Triệu Vân
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1460
    • Phòng Thủ : 1150
    • Sinh Lực : 4380
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 99
    • Dũng Võ : 146
    • Trí Mưu : 115
  • Trương Bao
    • Trương Bao
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1110
    • Phòng Thủ : 620
    • Sinh Lực : 3330
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 98
    • Nội Chính : 59
    • Dũng Võ : 111
    • Trí Mưu : 62
  • Trương Dực
    • Trương Dực
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 960
    • Phòng Thủ : 900
    • Sinh Lực : 2880
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 98
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 96
    • Trí Mưu : 90
  • Trương Phi
    • Trương Phi
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1490
    • Phòng Thủ : 590
    • Sinh Lực : 4470
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 131
    • Nội Chính : 34
    • Dũng Võ : 149
    • Trí Mưu : 59
  • Từ Thứ
    • Từ Thứ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 910
    • Phòng Thủ : 1310
    • Sinh Lực : 2730
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 120
    • Nội Chính : 112
    • Dũng Võ : 91
    • Trí Mưu : 131
  • Tưởng Uyển
    • Tưởng Uyển
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 440
    • Phòng Thủ : 1080
    • Sinh Lực : 1320
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 101
    • Nội Chính : 120
    • Dũng Võ : 44
    • Trí Mưu : 108
  • Vương Bình
    • Vương Bình
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1020
    • Phòng Thủ : 970
    • Sinh Lực : 3060
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 102
    • Trí Mưu : 97

Ngô

  • Bộ Chất
    • Bộ Chất
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 650
    • Phòng Thủ : 1080
    • Sinh Lực : 1950
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 93
    • Nội Chính : 109
    • Dũng Võ : 65
    • Trí Mưu : 108
  • Cam Ninh
    • Cam Ninh
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1440
    • Phòng Thủ : 1140
    • Sinh Lực : 4320
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 28
    • Dũng Võ : 144
    • Trí Mưu : 114
  • Chu Du
    • Chu Du
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 1460
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 149
    • Nội Chính : 130
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 146
  • Chu Thái
    • Chu Thái
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1390
    • Phòng Thủ : 740
    • Sinh Lực : 4170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 58
    • Dũng Võ : 139
    • Trí Mưu : 74
  • Đại Kiều
    • Đại Kiều
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 150
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 450
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 32
    • Nội Chính : 109
    • Dũng Võ : 15
    • Trí Mưu : 100
  • Đinh Nguyên
    • Đinh Nguyên
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 450
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 91
    • Nội Chính : 50
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 45
  • Đinh Phụng
    • Đinh Phụng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 900
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 105
    • Nội Chính : 70
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 90
  • Gia Cát Cẩn
    • Gia Cát Cẩn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 440
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 1320
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 98
    • Nội Chính : 113
    • Dũng Võ : 44
    • Trí Mưu : 103
  • Gia Cát Khác
    • Gia Cát Khác
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 600
    • Phòng Thủ : 1160
    • Sinh Lực : 1800
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 95
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 60
    • Trí Mưu : 116
  • Hàn Đương
    • Hàn Đương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 710
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 99
    • Nội Chính : 65
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 71
  • Hoàng Cái
    • Hoàng Cái
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 910
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 113
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 91
  • Lăng Thống
    • Lăng Thống
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1140
    • Phòng Thủ : 700
    • Sinh Lực : 3420
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 101
    • Nội Chính : 50
    • Dũng Võ : 114
    • Trí Mưu : 70
  • Lỗ Túc
    • Lỗ Túc
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 850
    • Phòng Thủ : 1400
    • Sinh Lực : 2550
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 124
    • Nội Chính : 136
    • Dũng Võ : 85
    • Trí Mưu : 140
  • Lữ Mông
    • Lữ Mông
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1240
    • Phòng Thủ : 1360
    • Sinh Lực : 3720
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 119
    • Dũng Võ : 124
    • Trí Mưu : 136
  • Lục Kháng
    • Lục Kháng
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 1330
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 129
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 133
  • Lục Tốn
    • Lục Tốn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1060
    • Phòng Thủ : 1450
    • Sinh Lực : 3180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 146
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 106
    • Trí Mưu : 145
  • Ngô Ngạn
    • Ngô Ngạn
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 920
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 2760
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 97
    • Nội Chính : 88
    • Dũng Võ : 92
    • Trí Mưu : 98
  • Phan Chương
    • Phan Chương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 99
    • Nội Chính : 36
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 89
  • Thái Sử Từ
    • Thái Sử Từ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1430
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 4290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 126
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 143
    • Trí Mưu : 100
  • Tiểu Kiều
    • Tiểu Kiều
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 160
    • Phòng Thủ : 1020
    • Sinh Lực : 480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 31
    • Nội Chính : 107
    • Dũng Võ : 16
    • Trí Mưu : 102
  • Tổ Mậu
    • Tổ Mậu
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 910
    • Phòng Thủ : 800
    • Sinh Lực : 2730
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 91
    • Nội Chính : 67
    • Dũng Võ : 91
    • Trí Mưu : 80
  • Tôn Kiên
    • Tôn Kiên
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1270
    • Phòng Thủ : 1040
    • Sinh Lực : 3810
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 131
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 127
    • Trí Mưu : 104
  • Tôn Quyền
    • Tôn Quyền
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 1210
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 135
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 121
  • Tôn Sách
    • Tôn Sách
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1410
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 4230
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 141
    • Nội Chính : 106
    • Dũng Võ : 141
    • Trí Mưu : 105
  • Tôn Thượng Hương
    • Tôn Thượng Hương
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1310
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 3930
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 131
    • Trí Mưu : 103
  • Trần Võ
    • Trần Võ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1110
    • Phòng Thủ : 560
    • Sinh Lực : 3330
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 97
    • Nội Chính : 50
    • Dũng Võ : 111
    • Trí Mưu : 56
  • Trình Phổ
    • Trình Phổ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1120
    • Phòng Thủ : 1100
    • Sinh Lực : 3360
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 120
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 112
    • Trí Mưu : 110
  • Trương Chiêu
    • Trương Chiêu
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 50
    • Phòng Thủ : 1180
    • Sinh Lực : 150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 49
    • Nội Chính : 137
    • Dũng Võ : 5
    • Trí Mưu : 118
  • Từ Thịnh
    • Từ Thịnh
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1040
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 3120
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 83
    • Dũng Võ : 104
    • Trí Mưu : 100

Trung Lập

  • Bào Tín
    • Bào Tín
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 860
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 2580
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 100
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 86
    • Trí Mưu : 103
  • Bùi Nguyên Thiệu
    • Bùi Nguyên Thiệu
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 840
    • Phòng Thủ : 320
    • Sinh Lực : 2520
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 65
    • Nội Chính : 34
    • Dũng Võ : 84
    • Trí Mưu : 32
  • Cao Thuận
    • Cao Thuận
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1210
    • Phòng Thủ : 770
    • Sinh Lực : 3630
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 121
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 121
    • Trí Mưu : 77
  • Chúc Dung
    • Chúc Dung
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1200
    • Phòng Thủ : 410
    • Sinh Lực : 3600
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 33
    • Dũng Võ : 120
    • Trí Mưu : 41
  • Chung Hội
    • Chung Hội
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 650
    • Phòng Thủ : 1170
    • Sinh Lực : 1950
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 107
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 65
    • Trí Mưu : 117
  • Công Tôn Toản
    • Công Tôn Toản
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 120
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 98
  • Đào Khiêm
    • Đào Khiêm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 350
    • Phòng Thủ : 800
    • Sinh Lực : 1050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 67
    • Nội Chính : 81
    • Dũng Võ : 35
    • Trí Mưu : 80
  • Đạp Đốn
    • Đạp Đốn
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1050
    • Phòng Thủ : 780
    • Sinh Lực : 3150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 109
    • Nội Chính : 45
    • Dũng Võ : 105
    • Trí Mưu : 78
  • Điền Phong
    • Điền Phong
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 410
    • Phòng Thủ : 1300
    • Sinh Lực : 1230
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 104
    • Nội Chính : 122
    • Dũng Võ : 41
    • Trí Mưu : 130
  • Điêu Thuyền
    • Điêu Thuyền
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 370
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 1110
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 23
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 37
    • Trí Mưu : 113
  • Đỗ Dự
    • Đỗ Dự
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 390
    • Phòng Thủ : 1090
    • Sinh Lực : 1170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 110
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 39
    • Trí Mưu : 109
  • Đổng Trác
    • Đổng Trác
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1220
    • Phòng Thủ : 970
    • Sinh Lực : 3660
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 106
    • Nội Chính : 26
    • Dũng Võ : 122
    • Trí Mưu : 97
  • Gia Cát Đản
    • Gia Cát Đản
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 930
    • Phòng Thủ : 900
    • Sinh Lực : 2790
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 105
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 93
    • Trí Mưu : 90
  • Hà Tiến
    • Hà Tiến
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 510
    • Phòng Thủ : 60
    • Sinh Lực : 1530
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 51
    • Nội Chính : 51
    • Dũng Võ : 51
    • Trí Mưu : 6
  • Hàn Toại
    • Hàn Toại
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 900
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 2700
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 78
    • Dũng Võ : 90
    • Trí Mưu : 98
  • Hồ Xa Nhi
    • Hồ Xa Nhi
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1050
    • Phòng Thủ : 530
    • Sinh Lực : 3150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 36
    • Nội Chính : 3
    • Dũng Võ : 105
    • Trí Mưu : 53
  • Hoa Đà
    • Hoa Đà
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 90
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 15
    • Nội Chính : 100
    • Dũng Võ : 9
    • Trí Mưu : 95
  • Hoa Hùng
    • Hoa Hùng
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1290
    • Phòng Thủ : 780
    • Sinh Lực : 3870
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 115
    • Nội Chính : 55
    • Dũng Võ : 129
    • Trí Mưu : 78
  • Hoàng Phủ Tung
    • Hoàng Phủ Tung
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 780
    • Phòng Thủ : 930
    • Sinh Lực : 2340
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 65
    • Dũng Võ : 78
    • Trí Mưu : 93
  • Hoàng Quyền
    • Hoàng Quyền
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 760
    • Phòng Thủ : 1040
    • Sinh Lực : 2280
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 98
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 76
    • Trí Mưu : 104
  • Hoàng Tổ
    • Hoàng Tổ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 850
    • Phòng Thủ : 680
    • Sinh Lực : 2550
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 97
    • Nội Chính : 47
    • Dũng Võ : 85
    • Trí Mưu : 68
  • Hứa Du
    • Hứa Du
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 270
    • Phòng Thủ : 1020
    • Sinh Lực : 810
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 48
    • Nội Chính : 71
    • Dũng Võ : 27
    • Trí Mưu : 102
  • Khoái Lương
    • Khoái Lương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 430
    • Phòng Thủ : 1120
    • Sinh Lực : 1290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 89
    • Nội Chính : 105
    • Dũng Võ : 43
    • Trí Mưu : 112
  • Khoái Việt
    • Khoái Việt
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 360
    • Phòng Thủ : 1040
    • Sinh Lực : 1080
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 62
    • Nội Chính : 112
    • Dũng Võ : 36
    • Trí Mưu : 104
  • Kỷ Linh
    • Kỷ Linh
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 710
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 68
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 71
  • Lãnh Bao
    • Lãnh Bao
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1050
    • Phòng Thủ : 860
    • Sinh Lực : 3150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 92
    • Nội Chính : 46
    • Dũng Võ : 105
    • Trí Mưu : 86
  • Lữ Bố
    • Lữ Bố
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1500
    • Phòng Thủ : 610
    • Sinh Lực : 4500
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 135
    • Nội Chính : 35
    • Dũng Võ : 150
    • Trí Mưu : 61
  • Lữ Linh Khởi
    • Lữ Linh Khởi
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1350
    • Phòng Thủ : 560
    • Sinh Lực : 4050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 131
    • Nội Chính : 28
    • Dũng Võ : 135
    • Trí Mưu : 56
  • Lư Thực
    • Lư Thực
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 890
    • Phòng Thủ : 1150
    • Sinh Lực : 2670
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 122
    • Nội Chính : 118
    • Dũng Võ : 89
    • Trí Mưu : 115
  • Lý Giác
    • Lý Giác
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 920
    • Phòng Thủ : 300
    • Sinh Lực : 2760
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 90
    • Nội Chính : 2
    • Dũng Võ : 92
    • Trí Mưu : 30
  • Lý Nghiêm
    • Lý Nghiêm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1070
    • Phòng Thủ : 960
    • Sinh Lực : 3210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 95
    • Dũng Võ : 107
    • Trí Mưu : 96
  • Lý Nho
    • Lý Nho
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 340
    • Phòng Thủ : 1190
    • Sinh Lực : 1020
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 80
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 34
    • Trí Mưu : 119
  • Lý Túc
    • Lý Túc
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 890
    • Phòng Thủ : 760
    • Sinh Lực : 2670
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 61
    • Nội Chính : 19
    • Dũng Võ : 89
    • Trí Mưu : 76
  • Mã Đằng
    • Mã Đằng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 650
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 107
    • Nội Chính : 76
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 65
  • Mạnh Hoạch
    • Mạnh Hoạch
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1220
    • Phòng Thủ : 600
    • Sinh Lực : 3660
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 63
    • Dũng Võ : 122
    • Trí Mưu : 60
  • Ngạc Hoán
    • Ngạc Hoán
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1060
    • Phòng Thủ : 540
    • Sinh Lực : 3180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 79
    • Nội Chính : 26
    • Dũng Võ : 106
    • Trí Mưu : 54
  • Ngột Đột Cốt
    • Ngột Đột Cốt
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 260
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 93
    • Nội Chính : 39
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 26
  • Ngụy Tục
    • Ngụy Tục
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1010
    • Phòng Thủ : 400
    • Sinh Lực : 3030
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 88
    • Nội Chính : 40
    • Dũng Võ : 101
    • Trí Mưu : 40
  • Nhan Lương
    • Nhan Lương
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1300
    • Phòng Thủ : 590
    • Sinh Lực : 3900
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 113
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 130
    • Trí Mưu : 59
  • Phan Phượng
    • Phan Phượng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1000
    • Phòng Thủ : 50
    • Sinh Lực : 3000
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 89
    • Nội Chính : 18
    • Dũng Võ : 100
    • Trí Mưu : 5
  • Phùng Kỳ
    • Phùng Kỳ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 270
    • Phòng Thủ : 1080
    • Sinh Lực : 810
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 37
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 27
    • Trí Mưu : 108
  • Quách Đồ
    • Quách Đồ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 640
    • Phòng Thủ : 1040
    • Sinh Lực : 1920
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 68
    • Nội Chính : 87
    • Dũng Võ : 64
    • Trí Mưu : 104
  • Quách Tị
    • Quách Tị
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 170
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 84
    • Nội Chính : 18
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 17
  • Quản Hợi
    • Quản Hợi
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1050
    • Phòng Thủ : 130
    • Sinh Lực : 3150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 91
    • Nội Chính : 6
    • Dũng Võ : 105
    • Trí Mưu : 13
  • Tả Từ
    • Tả Từ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 160
    • Phòng Thủ : 1200
    • Sinh Lực : 480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 80
    • Nội Chính : 92
    • Dũng Võ : 16
    • Trí Mưu : 120
  • Thái Mạo
    • Thái Mạo
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 900
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 2700
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 101
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 90
    • Trí Mưu : 98
  • Thái Ung
    • Thái Ung
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 200
    • Phòng Thủ : 970
    • Sinh Lực : 600
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 100
    • Nội Chính : 118
    • Dũng Võ : 20
    • Trí Mưu : 97
  • Thái Văn Cơ
    • Thái Văn Cơ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 150
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 450
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 25
    • Nội Chính : 115
    • Dũng Võ : 15
    • Trí Mưu : 106
  • Thẩm Phối
    • Thẩm Phối
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 770
    • Phòng Thủ : 1070
    • Sinh Lực : 2310
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 109
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 77
    • Trí Mưu : 107
  • Thư Thụ
    • Thư Thụ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 450
    • Phòng Thủ : 1160
    • Sinh Lực : 1350
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 102
    • Nội Chính : 113
    • Dũng Võ : 45
    • Trí Mưu : 116
  • Trần Cung
    • Trần Cung
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 770
    • Phòng Thủ : 1250
    • Sinh Lực : 2310
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 115
    • Dũng Võ : 77
    • Trí Mưu : 125
  • Trương Bào
    • Trương Bào
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 910
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 2730
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 82
    • Dũng Võ : 91
    • Trí Mưu : 103
  • Trương Doãn
    • Trương Doãn
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 860
    • Phòng Thủ : 550
    • Sinh Lực : 2580
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 95
    • Nội Chính : 71
    • Dũng Võ : 86
    • Trí Mưu : 55
  • Trương Giác
    • Trương Giác
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 360
    • Phòng Thủ : 1210
    • Sinh Lực : 1080
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 122
    • Nội Chính : 112
    • Dũng Võ : 36
    • Trí Mưu : 121
  • Trương Lỗ
    • Trương Lỗ
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 340
    • Phòng Thủ : 920
    • Sinh Lực : 1020
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 67
    • Nội Chính : 100
    • Dũng Võ : 34
    • Trí Mưu : 92
  • Trương Lương
    • Trương Lương
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 101
    • Nội Chính : 63
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 87
  • Trương Man Thành
    • Trương Man Thành
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1040
    • Phòng Thủ : 580
    • Sinh Lực : 3120
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 95
    • Nội Chính : 46
    • Dũng Võ : 104
    • Trí Mưu : 58
  • Trương Nhiệm
    • Trương Nhiệm
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1180
    • Phòng Thủ : 1090
    • Sinh Lực : 3540
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 125
    • Nội Chính : 83
    • Dũng Võ : 118
    • Trí Mưu : 109
  • Trương Nhượng
    • Trương Nhượng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 20
    • Phòng Thủ : 1080
    • Sinh Lực : 60
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 48
    • Nội Chính : 84
    • Dũng Võ : 2
    • Trí Mưu : 108
  • Trương Tú
    • Trương Tú
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1040
    • Phòng Thủ : 840
    • Sinh Lực : 3120
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 114
    • Nội Chính : 63
    • Dũng Võ : 104
    • Trí Mưu : 84
  • Trương Tùng
    • Trương Tùng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 70
    • Phòng Thủ : 1120
    • Sinh Lực : 210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 22
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 7
    • Trí Mưu : 112
  • Trương Yên
    • Trương Yên
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1040
    • Phòng Thủ : 680
    • Sinh Lực : 3120
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 106
    • Nội Chính : 62
    • Dũng Võ : 104
    • Trí Mưu : 68
  • Tư Mã Huy
    • Tư Mã Huy
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 120
    • Phòng Thủ : 1280
    • Sinh Lực : 360
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 32
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 12
    • Trí Mưu : 128
  • Tư Mã Sư
    • Tư Mã Sư
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 830
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 2490
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 104
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 83
    • Trí Mưu : 113
  • Tư Mã Viêm
    • Tư Mã Viêm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 760
    • Phòng Thủ : 970
    • Sinh Lực : 2280
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 90
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 76
    • Trí Mưu : 97
  • Từ Vinh
    • Từ Vinh
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 720
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 104
    • Nội Chính : 56
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 72
  • Văn Xú
    • Văn Xú
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1310
    • Phòng Thủ : 460
    • Sinh Lực : 3930
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 35
    • Dũng Võ : 131
    • Trí Mưu : 46
  • Viên Thiệu
    • Viên Thiệu
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 115
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 98
  • Vương Doãn
    • Vương Doãn
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 70
    • Phòng Thủ : 860
    • Sinh Lực : 210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 36
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 7
    • Trí Mưu : 86
Top