• Bàng Đức
    • Bàng Đức
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1320
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 3960
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 114
    • Nội Chính : 62
    • Dũng Võ : 132
    • Trí Mưu : 98
  • Cao Lãm
    • Cao Lãm
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1160
    • Phòng Thủ : 920
    • Sinh Lực : 3480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 77
    • Dũng Võ : 116
    • Trí Mưu : 92
  • Chân Cơ
    • Chân Cơ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 60
    • Phòng Thủ : 990
    • Sinh Lực : 180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 30
    • Nội Chính : 92
    • Dũng Võ : 6
    • Trí Mưu : 99
  • Dương Cổ
    • Dương Cổ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 990
    • Phòng Thủ : 1290
    • Sinh Lực : 2970
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 139
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 99
    • Trí Mưu : 129
  • Dương Tu
    • Dương Tu
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 50
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 150
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 16
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 5
    • Trí Mưu : 106
  • Đặng Ngải
    • Đặng Ngải
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1310
    • Phòng Thủ : 1360
    • Sinh Lực : 3930
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 144
    • Nội Chính : 118
    • Dũng Võ : 131
    • Trí Mưu : 136
  • Điển Vi
    • Điển Vi
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1460
    • Phòng Thủ : 580
    • Sinh Lực : 4380
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 96
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 146
    • Trí Mưu : 58
  • Giả Hủ
    • Giả Hủ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 740
    • Phòng Thủ : 1480
    • Sinh Lực : 2220
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 129
    • Dũng Võ : 74
    • Trí Mưu : 148
  • Hạ Hầu Đôn
    • Hạ Hầu Đôn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1380
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 4140
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 138
    • Nội Chính : 106
    • Dũng Võ : 138
    • Trí Mưu : 89
  • Hạ Hầu Uyên
    • Hạ Hầu Uyên
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1390
    • Phòng Thủ : 830
    • Sinh Lực : 4170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 135
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 139
    • Trí Mưu : 83
  • Hách Chiêu
    • Hách Chiêu
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1020
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 3060
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 79
    • Dũng Võ : 102
    • Trí Mưu : 100
  • Hứa Chử
    • Hứa Chử
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1450
    • Phòng Thủ : 550
    • Sinh Lực : 4350
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 30
    • Dũng Võ : 145
    • Trí Mưu : 55
  • Lạc Tiến
    • Lạc Tiến
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1290
    • Phòng Thủ : 790
    • Sinh Lực : 3870
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 124
    • Nội Chính : 78
    • Dũng Võ : 129
    • Trí Mưu : 79
  • Lý Điển
    • Lý Điển
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 1100
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 110
  • Mãn Sủng
    • Mãn Sủng
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 830
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 2490
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 109
    • Nội Chính : 107
    • Dũng Võ : 83
    • Trí Mưu : 105
  • Quách Gia
    • Quách Gia
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 350
    • Phòng Thủ : 1490
    • Sinh Lực : 1050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 93
    • Nội Chính : 128
    • Dũng Võ : 35
    • Trí Mưu : 149
  • Quách Hoài
    • Quách Hoài
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1010
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 3030
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 101
    • Trí Mưu : 103
  • Tào Chân
    • Tào Chân
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 960
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2880
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 92
    • Dũng Võ : 96
    • Trí Mưu : 87
  • Tào Ngang
    • Tào Ngang
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 970
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 2910
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 107
    • Nội Chính : 98
    • Dũng Võ : 97
    • Trí Mưu : 95
  • Tào Nhân
    • Tào Nhân
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1210
    • Phòng Thủ : 810
    • Sinh Lực : 3630
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 127
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 121
    • Trí Mưu : 81
  • Tào Phi
    • Tào Phi
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1000
    • Phòng Thủ : 1170
    • Sinh Lực : 3000
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 100
    • Nội Chính : 120
    • Dũng Võ : 100
    • Trí Mưu : 117
  • Tào Tháo
    • Tào Tháo
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1110
    • Phòng Thủ : 1410
    • Sinh Lực : 3330
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 150
    • Nội Chính : 144
    • Dũng Võ : 111
    • Trí Mưu : 141
Tướng Ngụy
Xem Thêm
  • Bàng Thống
    • Bàng Thống
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 530
    • Phòng Thủ : 1480
    • Sinh Lực : 1590
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 121
    • Nội Chính : 126
    • Dũng Võ : 53
    • Trí Mưu : 148
  • Gia Cát Lượng
    • Gia Cát Lượng
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 590
    • Phòng Thủ : 1500
    • Sinh Lực : 1770
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 141
    • Nội Chính : 146
    • Dũng Võ : 59
    • Trí Mưu : 150
  • Hạ Hầu Bá
    • Hạ Hầu Bá
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1080
    • Phòng Thủ : 990
    • Sinh Lực : 3240
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 70
    • Dũng Võ : 108
    • Trí Mưu : 99
  • Hoàng Nguyệt Anh
    • Hoàng Nguyệt Anh
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 480
    • Phòng Thủ : 1350
    • Sinh Lực : 1440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 86
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 48
    • Trí Mưu : 135
  • Hoàng Trung
    • Hoàng Trung
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1430
    • Phòng Thủ : 910
    • Sinh Lực : 4290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 80
    • Dũng Võ : 143
    • Trí Mưu : 91
  • Khương Duy
    • Khương Duy
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1350
    • Phòng Thủ : 1380
    • Sinh Lực : 4050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 139
    • Nội Chính : 103
    • Dũng Võ : 135
    • Trí Mưu : 138
  • Lưu Bị
    • Lưu Bị
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1130
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 3390
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 119
    • Dũng Võ : 113
    • Trí Mưu : 113
  • Mã Siêu
    • Mã Siêu
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1480
    • Phòng Thủ : 680
    • Sinh Lực : 4440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 136
    • Nội Chính : 41
    • Dũng Võ : 148
    • Trí Mưu : 68
  • Mã Vân Lộc
    • Mã Vân Lộc
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1230
    • Phòng Thủ : 750
    • Sinh Lực : 3690
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 117
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 123
    • Trí Mưu : 75
  • Nghiêm Nhan
    • Nghiêm Nhan
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1070
    • Phòng Thủ : 880
    • Sinh Lực : 3210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 103
    • Nội Chính : 85
    • Dũng Võ : 107
    • Trí Mưu : 88
  • Ngô Ý
    • Ngô Ý
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 950
    • Phòng Thủ : 870
    • Sinh Lực : 2850
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 95
    • Trí Mưu : 87
  • Ngụy Diên
    • Ngụy Diên
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1400
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 4200
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 125
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 140
    • Trí Mưu : 105
  • Pháp Chính
    • Pháp Chính
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 660
    • Phòng Thủ : 1320
    • Sinh Lực : 1980
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 109
    • Dũng Võ : 66
    • Trí Mưu : 132
  • Quan Vũ
    • Quan Vũ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1480
    • Phòng Thủ : 1140
    • Sinh Lực : 4440
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 145
    • Nội Chính : 94
    • Dũng Võ : 148
    • Trí Mưu : 114
  • Trần Đáo
    • Trần Đáo
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1160
    • Phòng Thủ : 890
    • Sinh Lực : 3480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 75
    • Dũng Võ : 116
    • Trí Mưu : 89
  • Triệu Vân
    • Triệu Vân
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1460
    • Phòng Thủ : 1150
    • Sinh Lực : 4380
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 99
    • Dũng Võ : 146
    • Trí Mưu : 115
Tướng Thục
Xem Thêm
  • Cam Ninh
    • Cam Ninh
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1440
    • Phòng Thủ : 1140
    • Sinh Lực : 4320
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 133
    • Nội Chính : 28
    • Dũng Võ : 144
    • Trí Mưu : 114
  • Chu Du
    • Chu Du
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1090
    • Phòng Thủ : 1460
    • Sinh Lực : 3270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 149
    • Nội Chính : 130
    • Dũng Võ : 109
    • Trí Mưu : 146
  • Chu Thái
    • Chu Thái
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1390
    • Phòng Thủ : 740
    • Sinh Lực : 4170
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 58
    • Dũng Võ : 139
    • Trí Mưu : 74
  • Đại Kiều
    • Đại Kiều
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 150
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 450
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 32
    • Nội Chính : 109
    • Dũng Võ : 15
    • Trí Mưu : 100
  • Gia Cát Cẩn
    • Gia Cát Cẩn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 440
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 1320
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 98
    • Nội Chính : 113
    • Dũng Võ : 44
    • Trí Mưu : 103
  • Hoàng Cái
    • Hoàng Cái
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 910
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 113
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 91
  • Lỗ Túc
    • Lỗ Túc
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 850
    • Phòng Thủ : 1400
    • Sinh Lực : 2550
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 124
    • Nội Chính : 136
    • Dũng Võ : 85
    • Trí Mưu : 140
  • Lữ Mông
    • Lữ Mông
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1240
    • Phòng Thủ : 1360
    • Sinh Lực : 3720
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 119
    • Dũng Võ : 124
    • Trí Mưu : 136
  • Lục Kháng
    • Lục Kháng
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 980
    • Phòng Thủ : 1330
    • Sinh Lực : 2940
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 140
    • Nội Chính : 129
    • Dũng Võ : 98
    • Trí Mưu : 133
  • Lục Tốn
    • Lục Tốn
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1060
    • Phòng Thủ : 1450
    • Sinh Lực : 3180
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 146
    • Nội Chính : 131
    • Dũng Võ : 106
    • Trí Mưu : 145
  • Thái Sử Từ
    • Thái Sử Từ
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1430
    • Phòng Thủ : 1000
    • Sinh Lực : 4290
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 126
    • Nội Chính : 89
    • Dũng Võ : 143
    • Trí Mưu : 100
  • Tiểu Kiều
    • Tiểu Kiều
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 160
    • Phòng Thủ : 1020
    • Sinh Lực : 480
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 31
    • Nội Chính : 107
    • Dũng Võ : 16
    • Trí Mưu : 102
  • Tôn Kiên
    • Tôn Kiên
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1270
    • Phòng Thủ : 1040
    • Sinh Lực : 3810
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 131
    • Nội Chính : 102
    • Dũng Võ : 127
    • Trí Mưu : 104
  • Tôn Quyền
    • Tôn Quyền
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1030
    • Phòng Thủ : 1210
    • Sinh Lực : 3090
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 135
    • Dũng Võ : 103
    • Trí Mưu : 121
  • Tôn Sách
    • Tôn Sách
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1410
    • Phòng Thủ : 1050
    • Sinh Lực : 4230
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 141
    • Nội Chính : 106
    • Dũng Võ : 141
    • Trí Mưu : 105
  • Tôn Thượng Hương
    • Tôn Thượng Hương
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1310
    • Phòng Thủ : 1030
    • Sinh Lực : 3930
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 118
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 131
    • Trí Mưu : 103
  • Trình Phổ
    • Trình Phổ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1120
    • Phòng Thủ : 1100
    • Sinh Lực : 3360
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 120
    • Nội Chính : 104
    • Dũng Võ : 112
    • Trí Mưu : 110
Tướng Ngô
Xem Thêm
  • Cao Thuận
    • Cao Thuận
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1210
    • Phòng Thủ : 770
    • Sinh Lực : 3630
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 121
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 121
    • Trí Mưu : 77
  • Chúc Dung
    • Chúc Dung
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1200
    • Phòng Thủ : 410
    • Sinh Lực : 3600
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 33
    • Dũng Võ : 120
    • Trí Mưu : 41
  • Chung Hội
    • Chung Hội
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 650
    • Phòng Thủ : 1170
    • Sinh Lực : 1950
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 107
    • Nội Chính : 101
    • Dũng Võ : 65
    • Trí Mưu : 117
  • Công Tôn Toản
    • Công Tôn Toản
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 120
    • Nội Chính : 64
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 98
  • Điền Phong
    • Điền Phong
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 410
    • Phòng Thủ : 1300
    • Sinh Lực : 1230
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 104
    • Nội Chính : 122
    • Dũng Võ : 41
    • Trí Mưu : 130
  • Điêu Thuyền
    • Điêu Thuyền
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 370
    • Phòng Thủ : 1130
    • Sinh Lực : 1110
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 23
    • Nội Chính : 91
    • Dũng Võ : 37
    • Trí Mưu : 113
  • Đổng Trác
    • Đổng Trác
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1220
    • Phòng Thủ : 970
    • Sinh Lực : 3660
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 106
    • Nội Chính : 26
    • Dũng Võ : 122
    • Trí Mưu : 97
  • Gia Cát Đản
    • Gia Cát Đản
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 930
    • Phòng Thủ : 900
    • Sinh Lực : 2790
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 105
    • Nội Chính : 96
    • Dũng Võ : 93
    • Trí Mưu : 90
  • Hà Tiến
    • Hà Tiến
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 510
    • Phòng Thủ : 60
    • Sinh Lực : 1530
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 51
    • Nội Chính : 51
    • Dũng Võ : 51
    • Trí Mưu : 6
  • Hàn Toại
    • Hàn Toại
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 900
    • Phòng Thủ : 980
    • Sinh Lực : 2700
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 116
    • Nội Chính : 78
    • Dũng Võ : 90
    • Trí Mưu : 98
  • Hoa Đà
    • Hoa Đà
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 90
    • Phòng Thủ : 950
    • Sinh Lực : 270
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 15
    • Nội Chính : 100
    • Dũng Võ : 9
    • Trí Mưu : 95
  • Hoa Hùng
    • Hoa Hùng
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1290
    • Phòng Thủ : 780
    • Sinh Lực : 3870
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 115
    • Nội Chính : 55
    • Dũng Võ : 129
    • Trí Mưu : 78
  • Kỷ Linh
    • Kỷ Linh
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1170
    • Phòng Thủ : 710
    • Sinh Lực : 3510
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 68
    • Dũng Võ : 117
    • Trí Mưu : 71
  • Lữ Bố
    • Lữ Bố
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1500
    • Phòng Thủ : 610
    • Sinh Lực : 4500
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 135
    • Nội Chính : 35
    • Dũng Võ : 150
    • Trí Mưu : 61
  • Lữ Linh Khởi
    • Lữ Linh Khởi
    • Phẩm chất : Thần Tướng
    • Tấn Công : 1350
    • Phòng Thủ : 560
    • Sinh Lực : 4050
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 131
    • Nội Chính : 28
    • Dũng Võ : 135
    • Trí Mưu : 56
  • Lư Thực
    • Lư Thực
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 890
    • Phòng Thủ : 1150
    • Sinh Lực : 2670
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 122
    • Nội Chính : 118
    • Dũng Võ : 89
    • Trí Mưu : 115
  • Lý Nghiêm
    • Lý Nghiêm
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 1070
    • Phòng Thủ : 960
    • Sinh Lực : 3210
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 95
    • Dũng Võ : 107
    • Trí Mưu : 96
  • Mạnh Hoạch
    • Mạnh Hoạch
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1220
    • Phòng Thủ : 600
    • Sinh Lực : 3660
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 108
    • Nội Chính : 63
    • Dũng Võ : 122
    • Trí Mưu : 60
  • Nhan Lương
    • Nhan Lương
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 1300
    • Phòng Thủ : 590
    • Sinh Lực : 3900
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 113
    • Nội Chính : 44
    • Dũng Võ : 130
    • Trí Mưu : 59
  • Thái Văn Cơ
    • Thái Văn Cơ
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 150
    • Phòng Thủ : 1060
    • Sinh Lực : 450
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 25
    • Nội Chính : 115
    • Dũng Võ : 15
    • Trí Mưu : 106
  • Thẩm Phối
    • Thẩm Phối
    • Phẩm chất : Lương Tướng
    • Tấn Công : 770
    • Phòng Thủ : 1070
    • Sinh Lực : 2310
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 109
    • Nội Chính : 93
    • Dũng Võ : 77
    • Trí Mưu : 107
  • Trần Cung
    • Trần Cung
    • Phẩm chất : Danh Tướng
    • Tấn Công : 770
    • Phòng Thủ : 1250
    • Sinh Lực : 2310
    • Tốc Độ : --
    • Thống Soái : 112
    • Nội Chính : 115
    • Dũng Võ : 77
    • Trí Mưu : 125
Tướng Trung Lập
Xem Thêm